Chuyển đổi tiền tệ
Tân Đài Tệ currency
  • iso 4217: TWD
  • Cộng hòa Trung Quốc (Đài Loan)
Sử dụng các công cụ chuyển đổi

Nhập số tiền để chuyển đổi ở phía trên và chọn một loại tiền tệ thứ hai.

Bạn cũng có thể có được lịch sử của tỷ giá bằng cách nhấp vào nút "chuyển đổi".

Nếu bạn muốn xem các tính chẵn lẻ của đồng tiền THB với các đồng tiền khác, đi vào bảng "tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan" dưới đây.

Cập nhật mới nhất cho Forexticket THB Chuyển đổi tiền tệ là ngày từ

Tỷ giá hối đoái - Tân Đài Tệ
Tiền tệ Tân Đài Tệ TWD 1 =
Đô la Mỹ 0.0301 USD currency
Yên Nhật 3.5186 JPY currency
Lép Bungari 0.0526 BGN currency
Cuaron Séc 0.7280 CZK currency
Krone Đan Mạch 0.2008 DKK currency
Bảng Anh 0.0207 GBP currency
Phôrin Hungari 8.3432 HUF currency
Zloty Ba Lan 0.1189 PLN currency
Leu Rumani 0.1213 RON currency
Krona Thụy Điển 0.2537 SEK currency
Franc Thụy Sĩ 0.0299 CHF currency
Krone Na Uy 0.2574 NOK currency
Croatia Kuna 0.2060 HRK currency
Rúp Nga 2.3171 RUB currency
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới 0.0877 TRY currency
Dollar Úc 0.0421 AUD currency
Real Brazil 0.1170 BRL currency
Đô la Canada 0.0416 CAD currency
Nhân dân tệ Trung Quốc 0.1980 CNY currency
Đô la Hồng Kông 0.2346 HKD currency
Rupiah Indonesia 409.8894 IDR currency
Shekel Isarel Mới 0.1170 ILS currency
Rupi Ấn Độ 2.0398 INR currency
Won Hàn Quốc 36.0798 KRW currency
Mexico Peso 0.5515 MXN currency
Ringgit Malaysia 0.1250 MYR currency
Đô la New Zealand 0.0450 NZD currency
Peso Philippine 1.4362 PHP currency
Dollar Singapore 0.0423 SGD currency
Bạt Thái Lan 1.0708 THB currency
Rand Nam Phi 0.4788 ZAR currency
Bảng Ai Cập 0.2357 EGP currency
Tiếng Albania Lek 3.7602 ALL currency
Peso Argentina 0.4285 ARS currency
Azerbaijan Manat 0.0479 AZN currency
Ethiopian Birr 0.6390 ETB currency
Bahraini Dinar 0.0113 BHD currency
Taka Bangladesh 2.3529 BDT currency
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu 0.0527 BAM currency
Peso Chilê 21.0424 CLP currency
Costa Rica Colon 16.1229 CRC currency
Dominican Peso 1.3737 DOP currency
Euro 0.0269 EUR currency
Guatemala Quetzal 0.2303 GTQ currency
Honduras Lempira 0.6792 HNL currency
Krona Iceland 3.8318 ISK currency
Dollar quần đảo Cayman 0.0248 KYD currency
Riel Campuchia 120.7012 KHR currency
Tenge Kazakhstan 10.9346 KZT currency
Qatar Rian 0.1096 QAR currency
Shilling Kenya 3.0616 KES currency
Colombia Peso 99.9093 COP currency
Dinar Kuwait 0.0091 KWD currency
Bảng Lebanon 45.4512 LBP currency
Libyan Dinar 0.0414 LYD currency
Ma-rốc Điaham 0.2928 MAD currency
Mauritian Rupee 1.0754 MUR currency
Nigeria naira 5.9924 NGN currency
Omani Rial 0.0116 OMR currency
Rupi Pakistan 3.1410 PKR currency
Panama Balboa 0.0299 PAB currency
Peru Nuevo Sol 0.1047 PEN currency
Rian Ả-Rập-Xê-Út 0.1130 SAR currency
Serbia Dinar 3.3079 RSD currency
Sri Lanka Rupee 4.3105 LKR currency
Tân Đài Tệ 1.0000 TWD currency
Tanzania Shilling 65.3286 TZS currency
Tunisia Dinar 0.0606 TND currency
Ucraina Hryvnia 0.7773 UAH currency
Peso Uruguay 0.9376 UYU currency
Venezuela Bolivar Fuerte 0.1749 VEF currency
United Arab Emirates Điaham 0.1106 AED currency
Việt Nam Đồng 671.1682 VND currency
Afghani Afghanistan 2.0594 AFN currency
Tiếng Armenia DRAM 14.7667 AMD currency
Guilder Antillean Hà Lan 0.0539 ANG currency
Florin Aruba 0.0539 AWG currency
Dollar Barbados 0.0602 BBD currency
Burundi Franc 46.7575 BIF currency
Bermuda Dollar 0.0301 BMD currency
Brunei Dollar 0.0422 BND currency
Boliviano Bôlivia 0.2073 BOB currency
Dollar Bahamas 0.0301 BSD currency
Ngultrum Bhutan 2.0357 BTN currency
Botswana Pula 0.3404 BWP currency
Rúp Belarus 641.2862 BYR currency
Dollar Belize 0.0601 BZD currency
Franc Congolais 27.7045 CDF currency
Escudo Cape Verde 2.9687 CVE currency
Bảng Síp 0.0158 CYP currency
Đức Deutsche dấu 0.0527 DEM currency
Franc Djiboutian 5.3498 DJF currency
Algerian Dinar 3.1934 DZD currency
Sucre Ecuador 750.0828 ECS currency
Eritrea Nakfa 0.4761 ERN currency
Fiji Dollar 0.0644 FJD currency
Bảng Quần đảo Falkland 0.0204 FKP currency
Franc Pháp 0.1766 FRF currency
Lari Georgia 0.0746 GEL currency
Ghana Cedi 0.1195 GHS currency
Gibraltar Pound 0.0207 GIP currency
Gambia Dalasi 1.1840 GMD currency
Guinea Franc 231.3690 GNF currency
Dollar Guyana 6.2027 GYD currency
Gourde Haiti 1.7974 HTG currency
Punt Ireland 0.0212 IEP currency
Iraq Dinar 33.9030 IQD currency
Iran Rial 908.5958 IRR currency
Lira Ý 52.1306 ITL currency
Jamaica Dollar 3.6404 JMD currency
Dinar Jordan 0.0214 JOD currency
Som Kyrgyzstan 2.2626 KGS currency
Comorian Franc 13.2453 KMF currency
Won Triều Tiên 19.2918 KPW currency
Kip Lào 244.8408 LAK currency
Liberia Dollar 2.5305 LRD currency
Lesotho Loti 0.4793 LSL currency
Litat Lituani 0.0930 LTL currency
Lats Latvia 0.0189 LVL currency
Moldovan Leu 0.6093 MDL currency
Malagasy Ariary 95.5736 MGA currency
Macedonia Denar 1.6575 MKD currency
Kyat Myanmar 38.0925 MMK currency
Tugrik Mông Cổ 60.5836 MNT currency
Pataca Macau 0.2416 MOP currency
Mauritania Ouguiya 9.5183 MRO currency
Maldives Rufiyaa 0.4361 MVR currency
Malawi Kwacha 21.8146 MWK currency
New Mozambique Metical 1.4250 MZN currency
Namibia Dollar 0.4792 NAD currency
Nicaragua Cordoba Oro 0.8456 NIO currency
Nepal Rupee 3.2620 NPR currency
Kina Papua New Guinea 0.0914 PGK currency
Guarani Paraguay 176.7847 PYG currency
Rwanda Franc 22.5526 RWF currency
Dollar đảo Solomon 0.2442 SBD currency
Seychelles Rupee 0.4137 SCR currency
Sudan Pound 0.1870 SDG currency
Bảng Saint Helena 0.0207 SHP currency
Leone Sierra Leone 122.5947 SLL currency
Somali Shilling 18.4959 SOS currency
Suriname Dollar 0.1196 SRD currency
Sao Tome Dobra 661.5163 STD currency
Ruột Salvador 0.2632 SVC currency
Bảng Syri 6.3080 SYP currency
Swazi Lilangeni 0.4792 SZL currency
Somoni Tajikistan 0.2351 TJS currency
Pa'Anga Tonga 0.0684 TOP currency
Trinidad và Tobago Dollar 0.1925 TTD currency
Shilling Uganda 103.8193 UGX currency
Uzbekistan Som 85.1236 UZS currency
Vanuatu Vatu 3.3754 VUV currency
Samoa Tala 0.0797 WST currency
Central African CFA 17.6605 XAF currency
Ounce bạc 0.0224 XAG metal
East Caribê Dollar 0.0813 XCD currency
Tây Phi CFA 17.6605 XOF currency
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp 3.2128 XPF currency
Rial Yemen 6.4724 YER currency
Kwacha Zambia 278.1462 ZMK currency
PESETA Andorran 4.4796 ADP currency
Afghanistan Afghanistan 1025.0305 AFA currency
Anoncoin 0.1259 ANC crypto
Kwanza Angola 4.7111 AOA currency
Aphroditecoin 490.2148 APH crypto
Argentum 14.3782 ARG crypto
Shilling Áo 0.3705 ATS currency
Auroracoin 0.8590 AUR crypto
Manat Azerbaijan 239.1762 AZM currency
Bytecoin (BCN) 802.5561 BCN crypto
Franc Bỉ 1.0861 BEF currency
BetaCoin 236.9871 BET crypto
Lev Bulgaria 26.3648 BGL currency
Billioncoin 459.3769 BIL crypto
BlackCoin 31.6859 BLC crypto
BBQCoin 44.6672 BQC crypto
Brazil Cruzeiro 320.5529 BRC currency
BitBar 0.0144 BTB crypto
Bitcoin 0.0001 BTC crypto
Bytecoin 3.0698 BTE crypto
Bitleu 10723.9646 BTL crypto
CryptogenicBullion 0.4496 CGB crypto
Cinni 55.8705 CIN crypto
Chile Unidad de Fomento 0.0008 CLF currency
Copperlark 102.6918 CLR crypto
Trung Quốc Yuan 0.1980 CNH currency
CasinoCoin 1.0785 CSC crypto
Cuban Convertible Peso 0.0302 CUC currency
Peso Cuba 0.4143 CUP currency
Deutsche eMark 9.0447 DEE crypto
Digitalcoin 1.5421 DGC crypto
DiamondCoins 0.0985 DMD crypto
DarkCoin 0.0058 DRK crypto
Datacoin 13.4803 DTC crypto
Devcoin 2444.6446 DVC crypto
Kroon Estonia 0.4213 EEK currency
Electronic Gulden 2.7132 EFL crypto
Elacoin 7.9084 ELC crypto
PESETA Tây Ban Nha 4.4796 ESP currency
EZCoin 3.4392 EZC crypto
Faircoin 9.5904 FAC crypto
Markka Phần Lan 0.1601 FIM currency
FlorinCoin 41.7608 FLO crypto
FlutterCoin 278.4962 FLT crypto
Freicoin 26.8355 FRC crypto
Franko 1.5405 FRK crypto
Fastcoin 248.4076 FST crypto
Feathercoin 8.8847 FTC crypto
Pence Sterling 2.0758 GBX currency
GrandCoin 1078.3061 GDC crypto
Ghana Cedi mới 1192.4416 GHC currency
GlobalCoin 134.7842 GLC crypto
GoldCoin 15.8812 GLD crypto
GameCoin 16.2153 GME crypto
Drachma Hy Lạp 9.1741 GRD currency
HoboNickel 11.9814 HBN crypto
Infinitecoin 1914.5458 IFC crypto
Isracoin 567.6136 ISR crypto
Ixcoin 0.5351 IXC crypto
Jersey Pound 0.0207 JEP currency
Junkcoin 365.5685 JKC crypto
KarpelesCoin 1396.3040 KAR crypto
Luckycoin 143.7916 LKY crypto
Litecoin 0.0097 LTC crypto
Luxembourg franc 1.0861 LUF currency
MaxCoin 3.1129 MAX crypto
Megacoin 1.0286 MEC crypto
Franc Malagasy 476.8259 MGF currency
Mincoin 43.1336 MNC crypto
Mastercoin 0.0159 MSC crypto
Marinecoin 0.3370 MTC crypto
Lira Malta 0.0116 MTL currency
Metical Mozambique 1408.1690 MZM currency
Nas 894.3346 NAS crypto
NoodlyAppendageCoin 10393.1594 NDL crypto
NEMstake 0.0000 NEM crypto
NetCoin 139.4882 NET crypto
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan 0.0593 NLG currency
Namecoin 0.0753 NMC crypto
Noirbits 215.6604 NRB crypto
Neutrino 431.3418 NTR crypto
Novacoin 0.0416 NVC crypto
Nxt 3.5819 NXT crypto
Orbitcoin 1.1023 ORB crypto
Philosopher Stones 4.7137 PHS crypto
PotCoin 47.5773 POT crypto
Peercoin 0.0734 PPC crypto
Pesetacoin 152.9213 PTC crypto
Escudo Portguese 5.3976 PTE currency
ProtoShares 532.8288 PTS crypto
Phoenixcoin 592.4529 PXC crypto
Qora 1963.7452 QRA crypto
QuarkCoin 5.5061 QRK crypto
ReddCoin 1589.6744 RDD crypto
Leu Rumani 1212.4240 ROL currency
StableCoin 222.3543 SBC crypto
Dinar Sudan 18.8699 SDD currency
Dinar Sudan 138.9062 SDP currency
Tolar Tiếng Slovenia 6.4519 SIT currency
Slovak koruna 0.8111 SKK currency
SolarCoin 1.7183 SLR crypto
SpainCoin 196.0816 SPA crypto
Tiền tệ ở hòa lan Suriname 119.2703 SRG currency
Sexcoin 71.6566 SXC crypto
TagCoin 0.5225 TAG crypto
Tigercoin 239.6307 TGC crypto
Tickets 9961.8498 TIX crypto
Manat Turkmenistani 524.7195 TMM currency
Manat Turkmenistan 0.1050 TMT currency
Terracoin 15.4042 TRC crypto
Lira Thổ Nhĩ Kỳ 87576.0244 TRL currency
Unobtanium 0.0253 UNO crypto
Bolivar Venezualan 159.6055 VEB currency
VeriCoin 0.7746 VRC crypto
Vertcoin 0.6524 VTC crypto
WorldCoin 3.2642 WDC crypto
WhiteCoin 156.7347 WHC crypto
Ounce nhôm 0.6943 XAL metal
Ounce vàng 0.0004 XAU metal
CraftCoin 3.7481 XCC crypto
Ounce đồng 0.2271 XCP metal
DogeCoin 98.5628 XDG crypto
ECU 0.0269 XEU currency
I0Coin 1.0970 XIC crypto
Joulecoin 239.6167 XJO crypto
Bitmonero 0.0627 XMR crypto
MaidSafeCoin 21.7322 XMS crypto
Mintcoin 620.1138 XMT crypto
Ounce Palladium 0.0009 XPD metal
Primecoin 0.3467 XPM crypto
Ounce Platinum 0.0005 XPT metal
Ripple 3.8112 XRP crypto
SiliconValleyCoin 3241.9829 XSV crypto
XC 1.2330 XXC crypto
Yacoin 71.8884 YAC crypto
YbCoin 0.0123 YBC crypto
Counterparty 0.0401 ZCP crypto
Zetacoin 5.4826 ZET crypto
Zambian Kwacha 0.3393 ZMW currency
Zeitcoin 7418.8737 ZTC crypto
Đôla Zimbabwe 1507889841072404568270176256.0000 ZWD currency
Franc Andorran 0.1766 ADF currency
Old franc Pháp 17.6610 AFR currency
Kwanza Angola 4.6843 AON currency
Tiền tệ ở hòa lan Aruban 0.0540 AWF currency
Guernsey Pound 0.0207 GGP currency
Manx bảng 0.0207 IMP currency
Đô la Đài Loan mới 0.9953 NTD currency
Sudan Pound Nam 0.4151 SSP currency
Đôla Tuvaluan 0.0419 TVD currency
Peso Urugayan 0.9385 UYP currency
Vatican Lira 52.1306 VAL currency
Peer-to-peer tệ kỹ thuật số 0.0001 XBT crypto
Dinar Nam Tư 2.3596 YUN currency
Monegasque Franc 0.1766 MCF currency