Chuyển đổi tiền tệ
Đô la Hồng Kông currency
  • iso 4217: HKD
  • Hồng Kông
Sử dụng các công cụ chuyển đổi

Nhập số tiền để chuyển đổi ở phía trên và chọn một loại tiền tệ thứ hai.

Bạn cũng có thể có được lịch sử của tỷ giá bằng cách nhấp vào nút "chuyển đổi".

Nếu bạn muốn xem các tính chẵn lẻ của đồng tiền THB với các đồng tiền khác, đi vào bảng "tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan" dưới đây.

Cập nhật mới nhất cho Forexticket THB Chuyển đổi tiền tệ là ngày từ

Tỷ giá hối đoái - Đô la Hồng Kông
Tiền tệ Đô la Hồng Kông HKD 1 =
Đô la Mỹ 0.1284 USD currency
Yên Nhật 14.9972 JPY currency
Lép Bungari 0.2243 BGN currency
Cuaron Séc 3.1032 CZK currency
Krone Đan Mạch 0.8559 DKK currency
Bảng Anh 0.0883 GBP currency
Phôrin Hungari 35.5616 HUF currency
Zloty Ba Lan 0.5066 PLN currency
Leu Rumani 0.5169 RON currency
Krona Thụy Điển 1.0813 SEK currency
Franc Thụy Sĩ 0.1276 CHF currency
Krone Na Uy 1.0972 NOK currency
Croatia Kuna 0.8779 HRK currency
Rúp Nga 9.8767 RUB currency
Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới 0.3738 TRY currency
Dollar Úc 0.1793 AUD currency
Real Brazil 0.4987 BRL currency
Đô la Canada 0.1773 CAD currency
Nhân dân tệ Trung Quốc 0.8441 CNY currency
Đô la Hồng Kông 1.0000 HKD currency
Rupiah Indonesia 1747.0611 IDR currency
Shekel Isarel Mới 0.4986 ILS currency
Rupi Ấn Độ 8.6944 INR currency
Won Hàn Quốc 153.7837 KRW currency
Mexico Peso 2.3506 MXN currency
Ringgit Malaysia 0.5328 MYR currency
Đô la New Zealand 0.1917 NZD currency
Peso Philippine 6.1214 PHP currency
Dollar Singapore 0.1802 SGD currency
Bạt Thái Lan 4.5642 THB currency
Rand Nam Phi 2.0410 ZAR currency
Bảng Ai Cập 1.0046 EGP currency
Tiếng Albania Lek 16.0270 ALL currency
Peso Argentina 1.8263 ARS currency
Azerbaijan Manat 0.2042 AZN currency
Ethiopian Birr 2.7238 ETB currency
Bahraini Dinar 0.0483 BHD currency
Taka Bangladesh 10.0287 BDT currency
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu 0.2244 BAM currency
Peso Chilê 89.6882 CLP currency
Costa Rica Colon 68.7210 CRC currency
Dominican Peso 5.8548 DOP currency
Euro 0.1148 EUR currency
Guatemala Quetzal 0.9814 GTQ currency
Honduras Lempira 2.8951 HNL currency
Krona Iceland 16.3326 ISK currency
Dollar quần đảo Cayman 0.1057 KYD currency
Riel Campuchia 514.4903 KHR currency
Tenge Kazakhstan 46.6083 KZT currency
Qatar Rian 0.4673 QAR currency
Shilling Kenya 13.0494 KES currency
Colombia Peso 425.8617 COP currency
Dinar Kuwait 0.0386 KWD currency
Bảng Lebanon 193.7338 LBP currency
Libyan Dinar 0.1764 LYD currency
Ma-rốc Điaham 1.2479 MAD currency
Mauritian Rupee 4.5839 MUR currency
Nigeria naira 25.5419 NGN currency
Omani Rial 0.0494 OMR currency
Rupi Pakistan 13.3879 PKR currency
Panama Balboa 0.1276 PAB currency
Peru Nuevo Sol 0.4465 PEN currency
Rian Ả-Rập-Xê-Út 0.4815 SAR currency
Serbia Dinar 14.0993 RSD currency
Sri Lanka Rupee 18.3721 LKR currency
Tân Đài Tệ 4.2624 TWD currency
Tanzania Shilling 278.4550 TZS currency
Tunisia Dinar 0.2582 TND currency
Ucraina Hryvnia 3.3131 UAH currency
Peso Uruguay 3.9964 UYU currency
Venezuela Bolivar Fuerte 0.7456 VEF currency
United Arab Emirates Điaham 0.4716 AED currency
Việt Nam Đồng 2860.8052 VND currency
Afghani Afghanistan 8.7783 AFN currency
Tiếng Armenia DRAM 62.9403 AMD currency
Guilder Antillean Hà Lan 0.2298 ANG currency
Florin Aruba 0.2298 AWG currency
Dollar Barbados 0.2567 BBD currency
Burundi Franc 199.2881 BIF currency
Bermuda Dollar 0.1284 BMD currency
Brunei Dollar 0.1797 BND currency
Boliviano Bôlivia 0.8835 BOB currency
Dollar Bahamas 0.1284 BSD currency
Ngultrum Bhutan 8.6763 BTN currency
Botswana Pula 1.4507 BWP currency
Rúp Belarus 2733.3684 BYR currency
Dollar Belize 0.2560 BZD currency
Franc Congolais 118.0900 CDF currency
Escudo Cape Verde 12.6536 CVE currency
Bảng Síp 0.0672 CYP currency
Đức Deutsche dấu 0.2244 DEM currency
Franc Djiboutian 22.8026 DJF currency
Algerian Dinar 13.6117 DZD currency
Sucre Ecuador 3197.3165 ECS currency
Eritrea Nakfa 2.0291 ERN currency
Fiji Dollar 0.2744 FJD currency
Bảng Quần đảo Falkland 0.0871 FKP currency
Franc Pháp 0.7528 FRF currency
Lari Georgia 0.3179 GEL currency
Ghana Cedi 0.5096 GHS currency
Gibraltar Pound 0.0881 GIP currency
Gambia Dalasi 5.0465 GMD currency
Guinea Franc 986.1937 GNF currency
Dollar Guyana 26.4390 GYD currency
Gourde Haiti 7.6613 HTG currency
Punt Ireland 0.0904 IEP currency
Iraq Dinar 144.5011 IQD currency
Iran Rial 3872.7720 IRR currency
Lira Ý 222.1991 ITL currency
Jamaica Dollar 15.5164 JMD currency
Dinar Jordan 0.0910 JOD currency
Som Kyrgyzstan 9.6448 KGS currency
Comorian Franc 56.4564 KMF currency
Won Triều Tiên 82.2301 KPW currency
Kip Lào 1043.5328 LAK currency
Liberia Dollar 10.7857 LRD currency
Lesotho Loti 2.0427 LSL currency
Litat Lituani 0.3963 LTL currency
Lats Latvia 0.0807 LVL currency
Moldovan Leu 2.5971 MDL currency
Malagasy Ariary 407.3584 MGA currency
Macedonia Denar 7.0644 MKD currency
Kyat Myanmar 162.3721 MMK currency
Tugrik Mông Cổ 258.2234 MNT currency
Pataca Macau 1.0297 MOP currency
Mauritania Ouguiya 40.5693 MRO currency
Maldives Rufiyaa 1.8588 MVR currency
Malawi Kwacha 92.9813 MWK currency
New Mozambique Metical 6.0738 MZN currency
Namibia Dollar 2.0426 NAD currency
Nicaragua Cordoba Oro 3.6040 NIO currency
Nepal Rupee 13.9042 NPR currency
Kina Papua New Guinea 0.3895 PGK currency
Guarani Paraguay 753.5104 PYG currency
Rwanda Franc 96.1257 RWF currency
Dollar đảo Solomon 1.0410 SBD currency
Seychelles Rupee 1.7631 SCR currency
Sudan Pound 0.7935 SDG currency
Bảng Saint Helena 0.0881 SHP currency
Leone Sierra Leone 522.5645 SLL currency
Somali Shilling 78.8329 SOS currency
Suriname Dollar 0.5098 SRD currency
Sao Tome Dobra 2819.7110 STD currency
Ruột Salvador 1.1221 SVC currency
Bảng Syri 26.8873 SYP currency
Swazi Lilangeni 2.0427 SZL currency
Somoni Tajikistan 1.0022 TJS currency
Pa'Anga Tonga 0.2915 TOP currency
Trinidad và Tobago Dollar 0.8205 TTD currency
Shilling Uganda 442.5186 UGX currency
Uzbekistan Som 362.8421 UZS currency
Vanuatu Vatu 14.3870 VUV currency
Samoa Tala 0.3397 WST currency
Central African CFA 75.2752 XAF currency
Ounce bạc 0.0954 XAG metal
East Caribê Dollar 0.3466 XCD currency
Tây Phi CFA 75.2752 XOF currency
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp 13.6941 XPF currency
Rial Yemen 27.5887 YER currency
Kwacha Zambia 1185.6734 ZMK currency
PESETA Andorran 19.0938 ADP currency
Afghanistan Afghanistan 4369.2651 AFA currency
Anoncoin 0.5248 ANC crypto
Kwanza Angola 20.0803 AOA currency
Aphroditecoin 2089.3217 APH crypto
Argentum 61.2881 ARG crypto
Shilling Áo 1.5791 ATS currency
Auroracoin 3.4947 AUR crypto
Manat Azerbaijan 1019.3273 AZM currency
Bytecoin (BCN) 3327.7715 BCN crypto
Franc Bỉ 4.6293 BEF currency
BetaCoin 978.0230 BET crypto
Lev Bulgaria 112.3816 BGL currency
Billioncoin 1958.1323 BIL crypto
BlackCoin 172.0702 BLC crypto
BBQCoin 202.7629 BQC crypto
Brazil Cruzeiro 1366.5752 BRC currency
BitBar 0.1149 BTB crypto
Bitcoin 0.0003 BTC crypto
Bytecoin 13.0829 BTE crypto
Bitleu 45708.3446 BTL crypto
CryptogenicBullion 1.9163 CGB crypto
Cinni 238.1583 CIN crypto
Chile Unidad de Fomento 0.0035 CLF currency
Copperlark 437.7539 CLR crypto
Trung Quốc Yuan 0.8442 CNH currency
CasinoCoin 4.1746 CSC crypto
Cuban Convertible Peso 0.1285 CUC currency
Peso Cuba 1.7660 CUP currency
Deutsche eMark 47.6722 DEE crypto
Digitalcoin 5.8057 DGC crypto
DiamondCoins 0.4608 DMD crypto
DarkCoin 0.0246 DRK crypto
Datacoin 52.4117 DTC crypto
Devcoin 15320.6520 DVC crypto
Kroon Estonia 1.7955 EEK currency
Electronic Gulden 11.6847 EFL crypto
Elacoin 32.8188 ELC crypto
PESETA Tây Ban Nha 19.0938 ESP currency
EZCoin 14.6591 EZC crypto
Faircoin 40.8771 FAC crypto
Markka Phần Lan 0.6823 FIM currency
FlorinCoin 148.8263 FLO crypto
FlutterCoin 1239.8039 FLT crypto
Freicoin 108.8932 FRC crypto
Franko 6.6512 FRK crypto
Fastcoin 1030.9945 FST crypto
Feathercoin 38.5245 FTC crypto
Pence Sterling 8.8486 GBX currency
GrandCoin 4596.7809 GDC crypto
Ghana Cedi mới 5083.1983 GHC currency
GlobalCoin 574.5147 GLC crypto
GoldCoin 61.0348 GLD crypto
GameCoin 69.1212 GME crypto
Drachma Hy Lạp 39.1032 GRD currency
HoboNickel 48.8987 HBN crypto
Infinitecoin 9227.6099 IFC crypto
Isracoin 2357.0022 ISR crypto
Ixcoin 2.2804 IXC crypto
Jersey Pound 0.0884 JEP currency
Junkcoin 1507.0369 JKC crypto
KarpelesCoin 5950.9050 KAR crypto
Luckycoin 574.5388 LKY crypto
Litecoin 0.0410 LTC crypto
Luxembourg franc 4.6293 LUF currency
MaxCoin 13.5799 MAX crypto
Megacoin 4.0862 MEC crypto
Franc Malagasy 2032.3108 MGF currency
Mincoin 158.4830 MNC crypto
Mastercoin 0.0676 MSC crypto
Marinecoin 1.4364 MTC crypto
Lira Malta 0.0493 MTL currency
Metical Mozambique 6001.6502 MZM currency
Nas 3698.5261 NAS crypto
NoodlyAppendageCoin 44301.8916 NDL crypto
NEMstake 0.0001 NEM crypto
NetCoin 624.2673 NET crypto
Hà Lan tiền tệ ở hòa lan 0.2529 NLG currency
Namecoin 0.3140 NMC crypto
Noirbits 835.7459 NRB crypto
Neutrino 1532.2603 NTR crypto
Novacoin 0.1774 NVC crypto
Nxt 14.8040 NXT crypto
Orbitcoin 5.0978 ORB crypto
Philosopher Stones 19.5640 PHS crypto
PotCoin 217.2210 POT crypto
Peercoin 0.3076 PPC crypto
Pesetacoin 665.8113 PTC crypto
Escudo Portguese 23.0066 PTE currency
ProtoShares 2242.2803 PTS crypto
Phoenixcoin 2559.4208 PXC crypto
Qora 9152.6167 QRA crypto
QuarkCoin 22.2607 QRK crypto
ReddCoin 6036.5476 RDD crypto
Leu Rumani 5167.4638 ROL currency
StableCoin 947.7216 SBC crypto
Dinar Sudan 79.8758 SDD currency
Dinar Sudan 586.5515 SDP currency
Tolar Tiếng Slovenia 27.5002 SIT currency
Slovak koruna 3.4571 SKK currency
SolarCoin 6.6710 SLR crypto
SpainCoin 835.6265 SPA crypto
Tiền tệ ở hòa lan Suriname 508.3657 SRG currency
Sexcoin 278.5835 SXC crypto
TagCoin 2.2202 TAG crypto
Tigercoin 1021.4606 TGC crypto
Tickets 45698.7051 TIX crypto
Manat Turkmenistani 2236.7147 TMM currency
Manat Turkmenistan 0.4474 TMT currency
Terracoin 77.9018 TRC crypto
Lira Thổ Nhĩ Kỳ 373290.7052 TRL currency
Unobtanium 0.1101 UNO crypto
Bolivar Venezualan 680.3361 VEB currency
VeriCoin 3.1768 VRC crypto
Vertcoin 2.5712 VTC crypto
WorldCoin 13.7344 WDC crypto
WhiteCoin 668.0904 WHC crypto
Ounce nhôm 2.9598 XAL metal
Ounce vàng 0.0018 XAU metal
CraftCoin 15.9771 XCC crypto
Ounce đồng 0.9678 XCP metal
DogeCoin 421.9761 XDG crypto
ECU 0.1148 XEU currency
I0Coin 4.5513 XIC crypto
Joulecoin 1021.4457 XJO crypto
Bitmonero 0.2609 XMR crypto
MaidSafeCoin 92.6315 XMS crypto
Mintcoin 3025.0100 XMT crypto
Ounce Palladium 0.0040 XPD metal
Primecoin 1.4778 XPM crypto
Ounce Platinum 0.0023 XPT metal
Ripple 17.7052 XRP crypto
SiliconValleyCoin 13819.6398 XSV crypto
XC 7.1211 XXC crypto
Yacoin 298.0335 YAC crypto
YbCoin 0.0546 YBC crypto
Counterparty 0.2094 ZCP crypto
Zetacoin 21.7476 ZET crypto
Zambian Kwacha 1.4462 ZMW currency
Zeitcoin 25081.5917 ZTC crypto
Đôla Zimbabwe 6427361569498698758932660224.0000 ZWD currency
Franc Andorran 0.7528 ADF currency
Old franc Pháp 75.2692 AFR currency
Kwanza Angola 19.9653 AON currency
Tiền tệ ở hòa lan Aruban 0.2301 AWF currency
Guernsey Pound 0.0883 GGP currency
Manx bảng 0.0883 IMP currency
Đô la Đài Loan mới 4.2424 NTD currency
Sudan Pound Nam 1.7691 SSP currency
Đôla Tuvaluan 0.1788 TVD currency
Peso Urugayan 4.0002 UYP currency
Vatican Lira 222.1991 VAL currency
Peer-to-peer tệ kỹ thuật số 0.0003 XBT crypto
Dinar Nam Tư 10.0572 YUN currency
Monegasque Franc 0.7528 MCF currency