Converter Đồng / Rupiah (Tỷ giá hối đoái 1 VND = 0.5456 IDR)

Sử dụng các công cụ chuyển đổi

Đồng và Rupiah tính chẵn lẻ thu được ở đây đã được cập nhật trên .
1 VND = 0.5456 IDR

Bạn có thể thay đổi các loại tiền tệ trong các hình thức.

Nhấp vào liên kết để xem sự tiến hóa của Đồng / Rupiah giá hơn một năm hoặc lịch sử của giá hơn 10 năm





1 000.00 Đồng =
545.58 Rupiah

Bạn chỉ cần đi qua và:

  • Bạn có thể cần một ứng dụng Android / iPhone tiện dụng có thể chuyển đổi Đồng của bạn trong Rupiah :
  • Bạn muốn có một VND / IDR chuyển đổi trên trang web của bạn hoặc blog của bạn: thêm giờ
  • Bạn chỉ cần một chỉ dẫn bỏ túi Đồng / Rupiah cho doanh nghiệp của bạn hay chuyến đi tham quan.

Dịch vụ Forexticket

Nhận được một email khi:

VND/IDR
2014-07-30
VND IDR VND IDR VND IDR
1 0.55 15 8.18 45 24.55
2 1.09 20 10.91 50 27.28
3 1.64 25 13.64 100 54.56
4 2.18 30 16.37 200 109.12
5 2.73 35 19.1 500 272.79
10 5.46 40 21.82 1000 545.58
IDR/VND
2014-07-30
IDR VND IDR VND IDR VND
1 1.83 15 27.49 45 82.48
2 3.67 20 36.66 50 91.65
3 5.5 25 45.82 100 183.29
4 7.33 30 54.99 200 366.58
5 9.16 35 64.15 500 916.45
10 18.33 40 73.32 1000 1832.9

Graphic Đồng / Rupiah

Đồ thị đại diện cho sự tiến triển của chuyển đổi trong những tháng cuối.

Lịch sử (VND/IDR)

Lịch sử của giá hàng ngày VND/IDR kể từ 2004-08-27.Tối đa đã đạt được 2005-08-29 (682.7895 Rupiah) tối thiểu trên 2007-05-14 (0.0005 Rupiah)

date
2014-07-300.5477
2014-07-290.5482
2014-07-280.5461
2014-07-270.546
2014-07-260.546
2014-07-250.5461
2014-07-240.5444
2014-07-230.5492
2014-07-220.5464
2014-07-210.5368
2014-07-200.5368
2014-07-190.5511
2014-07-180.5532
2014-07-170.5543
2014-07-160.5574
2014-07-150.554
2014-07-140.5492
2014-07-130.5471
2014-07-120.5471
2014-07-110.5465
2014-07-100.5463
2014-07-090.5489
2014-07-080.5506
2014-07-070.5605
2014-07-060.5598
2014-07-050.5598
2014-07-040.5594
2014-07-030.5592
2014-07-020.557
2014-07-010.5562
2014-06-300.5652
2014-06-290.5642
2014-06-280.5642
2014-06-270.5649
2014-06-260.57
2014-06-250.5694
2014-06-240.5652
2014-06-230.5646
2014-06-220.5631
2014-06-210.5631
2014-06-200.5644
2014-06-190.5622
2014-06-180.5661
2014-06-170.5607
2014-06-160.5575
2014-06-150.5577
2014-06-140.5577
2014-06-130.5582
2014-06-120.556
2014-06-110.559
2014-06-100.5593
2014-06-090.5576
2014-06-080.5584
2014-06-070.5584
2014-06-060.5611
2014-06-050.5615
2014-06-040.5629
2014-06-030.558
2014-06-020.5557
2014-06-010.5534
2014-05-310.5534
2014-05-300.5542
2014-05-290.552
2014-05-280.5498
2014-05-270.548
2014-05-260.548
2014-05-250.5501
2014-05-240.5501
2014-05-230.5493
2014-05-220.546
2014-05-210.5444
2014-05-200.5456
2014-05-190.5407
2014-05-180.5387
2014-05-170.5387
2014-05-160.5373
2014-05-150.5423
2014-05-140.5427
2014-05-130.5472
2014-05-120.5464
2014-05-110.5491
2014-05-100.5491
2014-05-090.5467
2014-05-080.5481
2014-05-070.549
2014-05-060.5463
2014-05-050.5464
2014-05-040.547
2014-05-030.547
2014-05-020.5469
2014-05-010.5487
2014-04-300.5487
2014-04-290.5481
2014-04-280.5493
2014-04-270.5486
2014-04-260.5491
2014-04-250.5504
2014-04-240.552
2014-04-230.5511
2014-04-220.5463
2014-04-210.5427
2014-04-200.5417
2014-04-190.5417
2014-04-180.5416
2014-04-170.5415
2014-04-160.5424
2014-04-150.5436
2014-04-140.5425
2014-04-130.541
2014-04-120.541
2014-04-110.5408
2014-04-100.5384
2014-04-090.5354
2014-04-080.5354
2014-04-070.5363
2014-04-060.537
2014-04-050.537
2014-04-040.537
2014-04-030.5372
2014-04-020.5356
2014-04-010.5366
2014-03-310.5387
2014-03-300.5389
2014-03-290.5389
2014-03-280.5384
2014-03-270.5428
2014-03-260.5432
2014-03-250.5404
2014-03-240.5397
2014-03-230.5414
2014-03-220.5431
2014-03-210.5439
2014-03-200.5449
2014-03-190.537
2014-03-180.5387
2014-03-170.5379
2014-03-160.5383
2014-03-150.5383
2014-03-140.5383
2014-03-130.5416
2014-03-120.5417
2014-03-110.5403
2014-03-100.5388
2014-03-090.5425
2014-03-080.5425
2014-03-070.5424
2014-03-060.5438
2014-03-050.5492
2014-03-040.5497
2014-03-030.5493

Đồng

Rupiah

Converter

30 Jul 2014 ► 1 VND = 0.5456 IDR ► Converter Đồng Rupiah. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ

VND = IDR

VND = IDR