Converter Đồng / Rupiah (Tỷ giá hối đoái 1 VND = 0.5417 IDR)

Sử dụng các công cụ chuyển đổi

Đồng và Rupiah tính chẵn lẻ thu được ở đây đã được cập nhật trên 2014/04/20

Bạn có thể thay đổi các loại tiền tệ trong các hình thức.

Nhấp vào liên kết để xem sự tiến hóa của Đồng / Rupiah giá hơn một năm hoặc lịch sử của giá hơn 10 năm





1 000.00 Đồng =
541.75 Rupiah

Bạn chỉ cần đi qua và:

  • Bạn có thể cần một ứng dụng Android / iPhone tiện dụng có thể chuyển đổi Đồng của bạn trong Rupiah :
  • Bạn muốn có một VND / IDR chuyển đổi trên trang web của bạn hoặc blog của bạn: thêm giờ
  • Bạn chỉ cần một chỉ dẫn bỏ túi Đồng / Rupiah cho doanh nghiệp của bạn hay chuyến đi tham quan.

Dịch vụ Forexticket

Nhận được một email khi:

VND/IDR
2014-04-20
VND IDR VND IDR VND IDR
1 0.54 15 8.13 45 24.38
2 1.08 20 10.83 50 27.09
3 1.63 25 13.54 100 54.17
4 2.17 30 16.25 200 108.35
5 2.71 35 18.96 500 270.87
10 5.42 40 21.67 1000 541.75
IDR/VND
2014-04-20
IDR VND IDR VND IDR VND
1 1.85 15 27.69 45 83.06
2 3.69 20 36.92 50 92.29
3 5.54 25 46.15 100 184.59
4 7.38 30 55.38 200 369.18
5 9.23 35 64.61 500 922.94
10 18.46 40 73.84 1000 1845.88

Graphic Đồng / Rupiah

Đồ thị đại diện cho sự tiến triển của chuyển đổi trong những tháng cuối.

Lịch sử (VND/IDR)

Lịch sử của giá hàng ngày VND/IDR kể từ 2004-08-27.Tối đa đã đạt được 2005-08-29 (682.7895 Rupiah) tối thiểu trên 2007-05-14 (0.0005 Rupiah)

date
2014-04-200.5417
2014-04-190.5417
2014-04-180.5416
2014-04-170.5415
2014-04-160.5424
2014-04-150.5436
2014-04-140.5425
2014-04-130.541
2014-04-120.541
2014-04-110.5408
2014-04-100.5384
2014-04-090.5354
2014-04-080.5354
2014-04-070.5363
2014-04-060.537
2014-04-050.537
2014-04-040.537
2014-04-030.5372
2014-04-020.5356
2014-04-010.5366
2014-03-310.5387
2014-03-300.5389
2014-03-290.5389
2014-03-280.5384
2014-03-270.5428
2014-03-260.5432
2014-03-250.5404
2014-03-240.5397
2014-03-230.5414
2014-03-220.5431
2014-03-210.5439
2014-03-200.5449
2014-03-190.537
2014-03-180.5387
2014-03-170.5379
2014-03-160.5383
2014-03-150.5383
2014-03-140.5383
2014-03-130.5416
2014-03-120.5417
2014-03-110.5403
2014-03-100.5388
2014-03-090.5425
2014-03-080.5425
2014-03-070.5424
2014-03-060.5438
2014-03-050.5492
2014-03-040.5497
2014-03-030.5493
2014-03-020.5516
2014-03-010.5516
2014-02-280.5525
2014-02-270.5552
2014-02-260.5519
2014-02-250.5529
2014-02-240.552
2014-02-230.5579
2014-02-220.5579
2014-02-210.5586
2014-02-200.5597
2014-02-190.5599
2014-02-180.5613
2014-02-170.5583
2014-02-160.5611
2014-02-150.5648
2014-02-140.5609
2014-02-130.5676
2014-02-120.573
2014-02-110.5756
2014-02-100.5771
2014-02-090.5766
2014-02-080.5766
2014-02-070.5764
2014-02-060.5781
2014-02-050.5783
2014-02-040.5797
2014-02-030.5816
2014-02-020.5798
2014-02-010.5798
2014-01-310.5801
2014-01-300.5801
2014-01-290.578
2014-01-280.5792
2014-01-270.5811
2014-01-260.5782
2014-01-250.5782
2014-01-240.578
2014-01-230.5772
2014-01-220.5759
2014-01-210.5752
2014-01-200.5744
2014-01-190.5733
2014-01-180.5733
2014-01-170.5735
2014-01-160.5746
2014-01-150.5732
2014-01-140.5715
2014-01-130.5719
2014-01-120.5766
2014-01-110.5766
2014-01-100.5768
2014-01-090.5775
2014-01-080.5798
2014-01-070.5802
2014-01-060.5772
2014-01-050.5768
2014-01-040.5768
2014-01-030.5769
2014-01-020.5768
2014-01-010.5769
2013-12-310.5769
2013-12-300.5787
2013-12-290.5809
2013-12-280.5809
2013-12-270.5804
2013-12-260.5783
2013-12-250.5781
2013-12-240.5781
2013-12-230.5774
2013-12-220.5786
2013-12-210.5786
2013-12-200.5785
2013-12-190.5783
2013-12-180.5762
2013-12-170.5738
2013-12-160.5732
2013-12-150.573
2013-12-140.573
2013-12-130.5734
2013-12-120.5695
2013-12-110.5682
2013-12-100.5677
2013-12-090.567
2013-12-080.5662
2013-12-070.5662
2013-12-060.5656
2013-12-050.5657
2013-12-040.5675
2013-12-030.563
2013-12-020.5578
2013-12-010.5669
2013-11-300.5669
2013-11-290.5668
2013-11-280.563
2013-11-270.563
2013-11-260.5576
2013-11-250.5568
2013-11-240.5543
2013-11-230.5543
2013-11-220.5542

Đồng

Rupiah

Converter

20 Apr 2014 ► 1 VND = 0.5417 IDR ► Converter Đồng Rupiah. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ

VND = IDR

VND = IDR