Converter Đô-la Hồng Kông / Đồng (Tỷ giá hối đoái 1 HKD = 2,737.2643 VND)

Sử dụng các công cụ chuyển đổi

Đô-la Hồng Kông và Đồng tính chẵn lẻ thu được ở đây đã được cập nhật trên .
1 HKD = 2,737.2643 VND

Bạn có thể thay đổi các loại tiền tệ trong các hình thức.

Nhấp vào liên kết để xem sự tiến hóa của Đô-la Hồng Kông / Đồng giá hơn một năm hoặc lịch sử của giá hơn 10 năm





1 000.00 Đô-la Hồng Kông =
2 737 264.25 Đồng

Bạn chỉ cần đi qua và:

  • Bạn có thể cần một ứng dụng Android / iPhone tiện dụng có thể chuyển đổi Đô-la Hồng Kông của bạn trong Đồng :
  • Bạn muốn có một HKD / VND chuyển đổi trên trang web của bạn hoặc blog của bạn: thêm giờ
  • Bạn chỉ cần một chỉ dẫn bỏ túi Đô-la Hồng Kông / Đồng cho doanh nghiệp của bạn hay chuyến đi tham quan.

Dịch vụ Forexticket

Nhận được một email khi:

HKD/VND
2014-07-24
HKD VND HKD VND HKD VND
1 2737.26 15 41058.96 45 123176.89
2 5474.53 20 54745.29 50 136863.21
3 8211.79 25 68431.61 100 273726.43
4 10949.06 30 82117.93 200 547452.85
5 13686.32 35 95804.25 500 1368632.13
10 27372.64 40 109490.57 1000 2737264.25
VND/HKD
2014-07-24
VND HKD VND HKD VND HKD
1 0 15 0.01 45 0.02
2 0 20 0.01 50 0.02
3 0 25 0.01 100 0.04
4 0 30 0.01 200 0.07
5 0 35 0.01 500 0.18
10 0 40 0.01 1000 0.37

Graphic Đô-la Hồng Kông / Đồng

Đồ thị đại diện cho sự tiến triển của chuyển đổi trong những tháng cuối.

Lịch sử (HKD/VND)

Lịch sử của giá hàng ngày HKD/VND kể từ 2004-08-27.Tối đa đã đạt được 2010-09-07 (3110.6559 Đồng) tối thiểu trên 2011-07-20 (0 Đồng)

date
2014-07-242735.9011
2014-07-232734.4006
2014-07-222734.3117
2014-07-212717.5503
2014-07-202717.5503
2014-07-192734.9403
2014-07-182734.3632
2014-07-172731.9826
2014-07-162726.5629
2014-07-152732.2452
2014-07-142732.2474
2014-07-132732.0938
2014-07-122732.0938
2014-07-112732.8734
2014-07-102745.524
2014-07-092744.5312
2014-07-082741.9171
2014-07-072744.0115
2014-07-062747.6817
2014-07-052747.6817
2014-07-042749.1917
2014-07-032749.3527
2014-07-022752.0966
2014-07-012748.8714
2014-06-302747.525
2014-06-292751.7322
2014-06-282751.7322
2014-06-272747.4429
2014-06-262747.5215
2014-06-252747.6002
2014-06-242744.4604
2014-06-232748.411
2014-06-222747.1114
2014-06-212747.1114
2014-06-202744.7428
2014-06-192747.3455
2014-06-182732.4339
2014-06-172734.3021
2014-06-162733.0184
2014-06-152735.5629
2014-06-142735.5629
2014-06-132734.506
2014-06-122733.7383
2014-06-112733.8843
2014-06-102733.562
2014-06-092732.9588
2014-06-082730.0747
2014-06-072730.0747
2014-06-062728.6737
2014-06-052731.9344
2014-06-042732.8244
2014-06-032732.774
2014-06-022728.6957
2014-06-012726.724
2014-05-312726.724
2014-05-302725.6125
2014-05-292726.2814
2014-05-282726.6343
2014-05-272724.2107
2014-05-262723.6909
2014-05-252722.2411
2014-05-242722.2411
2014-05-232724.5971
2014-05-222722.3776
2014-05-212725.8414
2014-05-202725.2017
2014-05-192722.7569
2014-05-182724.3701
2014-05-172724.3701
2014-05-162720.1484
2014-05-152721.322
2014-05-142719.8254
2014-05-132718.0327
2014-05-122718.4311
2014-05-112720.0484
2014-05-102720.0484
2014-05-092719.9047
2014-05-082720.0537
2014-05-072717.7038
2014-05-062718.0779
2014-05-052717.6874
2014-05-042717.8686
2014-05-032717.8567
2014-05-022716.1389
2014-05-012715.682
2014-04-302716.0184
2014-04-292715.4476
2014-04-282717.3852
2014-04-272719.4279
2014-04-262721.5349
2014-04-252718.4665
2014-04-242719.3285
2014-04-232720.8395
2014-04-222718.2779
2014-04-212717.8873
2014-04-202718.4711
2014-04-192718.4448
2014-04-182717.6897
2014-04-172717.4766
2014-04-162715.857
2014-04-152719.9716
2014-04-142717.3253
2014-04-132721.2836
2014-04-122721.2836
2014-04-112720.2453
2014-04-102718.3131
2014-04-092718.9249
2014-04-082717.5488
2014-04-072717.4964
2014-04-062718.1403
2014-04-052718.1403
2014-04-042717.0671
2014-04-032715.5541
2014-04-022716.7581
2014-04-012716.5248
2014-03-312717.2641
2014-03-302718.687
2014-03-292718.687
2014-03-282717.481
2014-03-272716.5439
2014-03-262715.695
2014-03-252716.3143
2014-03-242716.9133
2014-03-232718.4835
2014-03-222717.188
2014-03-212716.5766
2014-03-202714.3805
2014-03-192714.5121
2014-03-182713.7839
2014-03-172713.1654
2014-03-162715.6594
2014-03-152715.6594
2014-03-142715.3575
2014-03-132714.3202
2014-03-122715.3275
2014-03-112714.8635
2014-03-102716.0276
2014-03-092717.7868
2014-03-082717.7868
2014-03-072716.4049
2014-03-062715.7384
2014-03-052717.0006
2014-03-042714.7934
2014-03-032716.5011
2014-03-022717.7479
2014-03-012717.7479
2014-02-282716.0183
2014-02-272716.0598
2014-02-262716.2959
2014-02-252716.4232

Đô-la Hồng Kông

Đồng

Converter

24 Jul 2014 ► 1 HKD = 2,737.2643 VND ► Converter Đô-la Hồng Kông Đồng. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ

HKD = VND

HKD = VND