Converter Đô-la Hồng Kông / Đồng (Tỷ giá hối đoái 1 HKD = 2,718.4841 VND)

Sử dụng các công cụ chuyển đổi

Đô-la Hồng Kông và Đồng tính chẵn lẻ thu được ở đây đã được cập nhật trên 2014/04/17

Bạn có thể thay đổi các loại tiền tệ trong các hình thức.

Nhấp vào liên kết để xem sự tiến hóa của Đô-la Hồng Kông / Đồng giá hơn một năm hoặc lịch sử của giá hơn 10 năm





1 000.00 Đô-la Hồng Kông =
2 718 484.07 Đồng

Bạn chỉ cần đi qua và:

  • Bạn có thể cần một ứng dụng Android / iPhone tiện dụng có thể chuyển đổi Đô-la Hồng Kông của bạn trong Đồng :
  • Bạn muốn có một HKD / VND chuyển đổi trên trang web của bạn hoặc blog của bạn: thêm giờ
  • Bạn chỉ cần một chỉ dẫn bỏ túi Đô-la Hồng Kông / Đồng cho doanh nghiệp của bạn hay chuyến đi tham quan.

Dịch vụ Forexticket

Nhận được một email khi:

HKD/VND
2014-04-17
HKD VND HKD VND HKD VND
1 2718.48 15 40777.26 45 122331.78
2 5436.97 20 54369.68 50 135924.2
3 8155.45 25 67962.1 100 271848.41
4 10873.94 30 81554.52 200 543696.81
5 13592.42 35 95146.94 500 1359242.04
10 27184.84 40 108739.36 1000 2718484.07
VND/HKD
2014-04-17
VND HKD VND HKD VND HKD
1 0 15 0.01 45 0.02
2 0 20 0.01 50 0.02
3 0 25 0.01 100 0.04
4 0 30 0.01 200 0.07
5 0 35 0.01 500 0.18
10 0 40 0.01 1000 0.37

Graphic Đô-la Hồng Kông / Đồng

Đồ thị đại diện cho sự tiến triển của chuyển đổi trong những tháng cuối.

Lịch sử (HKD/VND)

Lịch sử của giá hàng ngày HKD/VND kể từ 2004-08-27.Tối đa đã đạt được 2010-09-07 (3110.6559 Đồng) tối thiểu trên 2011-07-20 (0 Đồng)

date
2014-04-172717.5392
2014-04-162715.857
2014-04-152719.9716
2014-04-142717.3253
2014-04-132721.2836
2014-04-122721.2836
2014-04-112720.2453
2014-04-102718.3131
2014-04-092718.9249
2014-04-082717.5488
2014-04-072717.4964
2014-04-062718.1403
2014-04-052718.1403
2014-04-042717.0671
2014-04-032715.5541
2014-04-022716.7581
2014-04-012716.5248
2014-03-312717.2641
2014-03-302718.687
2014-03-292718.687
2014-03-282717.481
2014-03-272716.5439
2014-03-262715.695
2014-03-252716.3143
2014-03-242716.9133
2014-03-232718.4835
2014-03-222717.188
2014-03-212716.5766
2014-03-202714.3805
2014-03-192714.5121
2014-03-182713.7839
2014-03-172713.1654
2014-03-162715.6594
2014-03-152715.6594
2014-03-142715.3575
2014-03-132714.3202
2014-03-122715.3275
2014-03-112714.8635
2014-03-102716.0276
2014-03-092717.7868
2014-03-082717.7868
2014-03-072716.4049
2014-03-062715.7384
2014-03-052717.0006
2014-03-042714.7934
2014-03-032716.5011
2014-03-022717.7479
2014-03-012717.7479
2014-02-282716.0183
2014-02-272716.0598
2014-02-262716.2959
2014-02-252716.4232
2014-02-242717.5545
2014-02-232719.6997
2014-02-222719.6997
2014-02-212718.484
2014-02-202717.5496
2014-02-192717.7691
2014-02-182717.9607
2014-02-172717.692
2014-02-162717.518
2014-02-152699.4169
2014-02-142717.97
2014-02-132718.8036
2014-02-122717.5852
2014-02-112718.969
2014-02-102717.8586
2014-02-092718.2481
2014-02-082718.2481
2014-02-072717.2187
2014-02-062713.5826
2014-02-052715.0256
2014-02-042709.4653
2014-02-032708.9008
2014-02-022712.5656
2014-02-012712.5656
2014-01-312708.9857
2014-01-302708.1137
2014-01-292709.2843
2014-01-282709.1765
2014-01-272708.4707
2014-01-262713.496
2014-01-252713.496
2014-01-242712.6112
2014-01-232714.8601
2014-01-222715.349
2014-01-212718.0653
2014-01-202720.2117
2014-01-192719.1072
2014-01-182719.1072
2014-01-172716.408
2014-01-162718.5239
2014-01-152716.444
2014-01-142717.0559
2014-01-132715.6498
2014-01-122719.6316
2014-01-112719.6316
2014-01-102716.4478
2014-01-092720.1972
2014-01-082718.6164
2014-01-072717.4654
2014-01-062718.3952
2014-01-052719.8368
2014-01-042719.8368
2014-01-032718.6835
2014-01-022715.5262
2014-01-012717.9607
2013-12-312715.0356
2013-12-302717.0329
2013-12-292719.3423
2013-12-282719.3423
2013-12-272721.3748
2013-12-262716.6748
2013-12-252720.8574
2013-12-242719.8725
2013-12-232720.33
2013-12-222720.3489
2013-12-212720.3489
2013-12-202718.648
2013-12-192719.0894
2013-12-182717.0213
2013-12-172721.2771
2013-12-162720.021
2013-12-152723.4154
2013-12-142723.4154
2013-12-132720.1224
2013-12-122719.2826
2013-12-112719.6856
2013-12-102720.8494
2013-12-092720.8796
2013-12-082722.2986
2013-12-072722.3116
2013-12-062723.1832
2013-12-052723.6098
2013-12-042721.3772
2013-12-032721.5088
2013-12-022719.0283
2013-12-012721.3753
2013-11-302721.3753
2013-11-292720.5826
2013-11-282720.7981
2013-11-272721.0606
2013-11-262719.3199
2013-11-252716.7614
2013-11-242720.2481
2013-11-232720.2481
2013-11-222720.7387
2013-11-212718.6632
2013-11-202719.7802
2013-11-192720.1042

Đô-la Hồng Kông

Đồng

Converter

17 Apr 2014 ► 1 HKD = 2,718.4841 VND ► Converter Đô-la Hồng Kông Đồng. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ

HKD = VND

HKD = VND